trong mờ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất cho ánh sáng xuyên qua nhưng không nhìn rõ được vật ở phía sau: "trong mờ" mô tả một vật thể hoặc chất liệu cho phép ánh sáng đi qua, nhưng hình ảnh phía sau bị nhòe, không rõ nét, giống như kính mờ hoặc giấy dầu.
- Mơ hồ, không rõ ràng: "trong mờ" cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ điều gì đó không minh bạch, khó hiểu hoặc chưa được xác định rõ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen):
- Tấm kính trong mờ khiến tôi không thấy rõ người bên ngoài. (Tấm kính cho ánh sáng xuyên qua nhưng không cho thấy hình ảnh rõ.)
- Lớp sương trong mờ phủ lên cánh đồng vào buổi sáng. (Lớp sương mỏng làm giảm tầm nhìn, tạo cảm giác mờ ảo.)
Tính từ (nghĩa bóng):
- Ký ức về quá khứ chỉ còn trong mờ. (Ký ức không còn rõ ràng, bị nhòe đi theo thời gian.)
- Lời hứa của anh ta rất trong mờ, chẳng ai tin tưởng được. (Lời hứa thiếu sự cụ thể, khó nắm bắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ánh sáng trong mờ": ánh sáng yếu, không chói, tạo cảm giác dịu nhẹ.
- Ánh sáng trong mờ của hoàng hôn làm khung cảnh thêm lãng mạn. (Ánh sáng yếu ớt, không rõ ràng vào lúc chiều tà.)
"ranh giới trong mờ": ranh giới không rõ ràng, dễ gây nhầm lẫn.
- Ranh giới trong mờ giữa thiện và ác khiến con người dễ lạc lối. (Không có sự phân biệt rõ ràng giữa hai khái niệm.)
Biến thể và từ gần giống
Mờ (tính từ): không rõ, không sắc nét.
- Bức ảnh bị mờ vì máy ảnh rung. (Hình ảnh không rõ nét.)
Trong suốt (tính từ): hoàn toàn cho ánh sáng xuyên qua, nhìn rõ vật phía sau — trái nghĩa một phần với "trong mờ".
- Nước suối trong suốt, có thể nhìn thấy đáy. (Nước hoàn toàn trong, không bị cản trở tầm nhìn.)
Từ đồng nghĩa
- Mờ đục: có độ trong thấp, không nhìn xuyên qua được.
- Nhòe: mất nét, không rõ hình ảnh.
- Lờ mờ: chỉ thấy được một cách không rõ ràng.
Thành ngữ liên quan
- Trong mờ như sương: rất mơ hồ, khó nắm bắt.
- Tương lai của dự án này còn trong mờ như sương. (Tương lai không rõ ràng, khó đoán.)